Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

捕捉

bǔ zhuō

to catch; to seize; to capture

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to catch; to seize; to capture

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 捕 · 捉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả