Chữ Hán
捉
zhuō
to clutch, to grasp, to seize
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to clutch, to grasp, to seize
- to clutch
- to grab
- to capture
Thứ tự nét
捉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
桌zhuō
table, stand, desk, counter
卓zhuō
profound, lofty, brilliant
浊zhuó
dirty, filthy, muddy, turbid
啄zhuó
to peck
擢zhuó
to pull up, to raise
灼zhuó
to burn, to cauterize
拙zhuō
awkward, clumsy
斫zhuó
to chop, to cut, to lop off