Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

斫

zhuó

to chop, to cut, to lop off

9 nétBộ thủ 斤Số 4530Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to chop, to cut, to lop off
  • to chop
  • to hack
  • to carve wood
  • variant of 斲|斫[zhuo2]

Giản thể / Phồn thể

斫→斫

Dạng biến thể: 斲

Dạng biến thể

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

axe

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

斫

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan