Chữ Hán
斫
zhuó
to chop, to cut, to lop off
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to chop, to cut, to lop off
- to chop
- to hack
- to carve wood
- variant of 斲|斫[zhuo2]
Giản thể / Phồn thể
斫→斫
Dạng biến thể: 斲
Dạng biến thể
Thứ tự nét
斫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
新xīn
new, recent, fresh, modern
斯sī
this, thus, such
断duàn
to sever, to cut off, to interrupt
斤jīn
a catty (about 500 grams)
斥chì
to scold, to upbraid
斧fǔ
axe, hatchet
捉zhuō
to clutch, to grasp, to seize
桌zhuō
table, stand, desk, counter
卓zhuō
profound, lofty, brilliant
浊zhuó
dirty, filthy, muddy, turbid
啄zhuó
to peck
擢zhuó
to pull up, to raise
灼zhuó
to burn, to cauterize
拙zhuō
awkward, clumsy