Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

新

xīn

new, recent, fresh, modern

13 nétBộ thủ 斤Số 61

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • new, recent, fresh, modern
  • abbr. for Xinjiang 新疆[Xin1 jiang1]
  • abbr. for Singapore 新加坡[Xin1 jia1 po1]
  • surname Xin
  • new

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A freshly chopped 斤 tree 亲

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

新

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan