Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

芯

xīn

core, pith

7 nétBộ thủ 艹Số 2070

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • core, pith
  • the pith of a rush (Juncus effusus)
  • (bound form) the pith of the rush plant (used as a lampwick)
  • used in 芯子[xin4 zi5]
  • Taiwan pr. [xin1]

Pinyin

xīnxìn

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The heart 心 of a plant 艹; 心 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

芯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan