Từ tiếng Trung
芯片
xīn piàn
computer chip; microchip
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- computer chip; microchip
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 芯 · 片
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xīn piàn
computer chip; microchip
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 芯 · 片
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.