Chữ Hán
欣
xīn
delighted, happy, joyous
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- delighted, happy, joyous
- happy
Thứ tự nét
欣Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan