Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

款

kuǎn

funds, payment

12 nétBộ thủ 欠Số 563

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • funds, payment
  • item, article
  • section
  • paragraph
  • funds

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

owe

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

款

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan