Từ tiếng Trung
存款
cún kuǎn
to deposit money (in a bank etc)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to deposit money (in a bank etc)
- bank savings
- bank deposit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 存 · 款
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cún kuǎn
to deposit money (in a bank etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 存 · 款
Từ vựng