Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

存在

cún zài

to exist

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to exist
  • to be
  • existence

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 存 · 在

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả