Từ tiếng Trung
贷款
dài kuǎn
a loan
Phồn thể: 貸款
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a loan
- CL:筆|笔[bi3]
- to provide a loan (e.g. bank)
- to raise a loan (from e.g. a bank)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贷 · 款
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.