Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

款项

kuǎn xiàng

funds; a sum of money (for a particular purpose) (CL:筆|笔[bi3])

Phồn thể: 款項

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • funds; a sum of money (for a particular purpose) (CL:筆|笔[bi3])
  • item of a clause (in a legal document)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 款 · 项

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả