Từ tiếng Trung
款式
kuǎn shì
pattern
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pattern
- style
- design
- CL:種|种[zhong3]
- elegant
- elegance
- good taste
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 款 · 式
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kuǎn shì
pattern
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 款 · 式
Từ vựng