Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

式

shì

formula, pattern, rule, style, system

6 nétBộ thủ 弋Số 259

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • formula, pattern, rule, style, system
  • type
  • form
  • pattern
  • style

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A craftsman using an awl 弋 and a measuring square 工

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

式

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè ge yàng shì hěn hǎo kàn。

This style looks good.

qǐng tián xiě zhè zhāng biǎo gé,yòng zhōng wén gé shì。

Please fill out this form in Chinese format.

Chữ liên quan

Chữ liên quan