Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

方式

fāng shì

way; method; manner; mode; pattern (of behavior etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • way; method; manner; mode; pattern (of behavior etc)
  • CL:種|种[zhong3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 方 · 式

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả