Từ tiếng Trung
方法
fāng fǎ
method; way; technique; procedure
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- method; way; technique; procedure
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 方 · 法
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fāng fǎ
method; way; technique; procedure
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 方 · 法
Từ vựng