Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

方向

fāng xiàng

direction; orientation

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • direction; orientation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 方 · 向

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả