Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

形式

xíng shì

outer appearance

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • outer appearance
  • form
  • shape
  • formality
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 形 · 式

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả