Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

形容

xíng róng

to describe

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to describe
  • (literary) countenance; appearance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 形 · 容

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả