Từ tiếng Trung
形势
xíng shì
circumstances
Phồn thể: 形勢
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- circumstances
- situation
- terrain
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 形 · 势
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xíng shì
circumstances
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 形 · 势
Từ vựng