Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

形状

xíng zhuàng

form; shape

Phồn thể: 形狀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • form; shape

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 形 · 状

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả