Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公式

gōng shì

formula

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • formula

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 式

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả