Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
仪式
Từ tiếng Trung
Lưu
仪式
yí shì
ceremony
Nghe
Phồn thể:
儀式
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ceremony
Các chữ trong từ này
仪
yí
5 nét
instrument, apparatus
式
shì
6 nét
formula, pattern, rule, style, system
Từ thường dùng: 仪 · 式
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
仪器
yí qì
instrument; apparatus; CL:臺|台[tai2]
仪表
yí biǎo
appearance; bearing; meter (i.e. measuring instrument)