Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

仪式

yí shì

ceremony

Phồn thể: 儀式

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ceremony

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 仪 · 式

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả