Từ tiếng Trung
仪器
yí qì
instrument; apparatus
Phồn thể: 儀器
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- instrument; apparatus
- CL:臺|台[tai2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 仪 · 器
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yí qì
instrument; apparatus
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 仪 · 器
Từ vựng