Từ tiếng Trung
仪表
yí biǎo
appearance
Phồn thể: 儀表
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- appearance
- bearing
- meter (i.e. measuring instrument)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 仪 · 表
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yí biǎo
appearance
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 仪 · 表
Từ vựng