Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

样式

yàng shì

type

Phồn thể: 樣式

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • type
  • style

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 样 · 式

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè ge yàng shì hěn hǎo kàn。

This style looks good.