Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

样子

yàng zi

appearance

Phồn thể: 樣子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • appearance
  • manner
  • pattern
  • model

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 样 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả