Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
样本
Từ tiếng Trung
Lưu
样本
yàng běn
sample; specimen
Nghe
Phồn thể:
樣本
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sample; specimen
Các chữ trong từ này
样
yàng
10 nét
form, pattern, shape, style
本
běn
5 nét
root, origin, source
Từ thường dùng: 样 · 本
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
样子
yàng zi
appearance; manner; pattern; model