Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

弋

yì

to catch, to arrest

3 nétBộ thủ 弋Số 5855

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to catch, to arrest
  • to shoot with a bow
  • to shoot

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Picture of an arrow shot from a bow

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

弋

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan