Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

程式

chéng shì

form

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • form
  • pattern
  • formula
  • (Tw) (computing) program

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 程 · 式

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả