Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
程式
Từ tiếng Trung
Lưu
程式
chéng shì
form
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
form
pattern
formula
(Tw) (computing) program
Các chữ trong từ này
程
chéng
12 nét
process, rules
式
shì
6 nét
formula, pattern, rule, style, system
Từ thường dùng: 程 · 式
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
程度
chéng dù
degree; level; extent
程序
chéng xù
procedures; sequence; order; computer program