Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

程度

chéng dù

degree; level; extent

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • degree; level; extent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 程 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả