Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

歇

xiē

to stop, to rest, to lodge

13 nétBộ thủ 欠Số 1901

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stop, to rest, to lodge
  • to rest
  • to take a break
  • to stop
  • to halt

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

yawn

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

歇

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan