Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

歇斯底里

xiē sī dǐ lǐ

hysteria (loanword)

Phồn thể: 歇斯底裏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hysteria (loanword)
  • hysterical

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 歇 · 斯 · 底 · 里

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.