Từ tiếng Trung
歇斯底里
xiē sī dǐ lǐ
hysteria (loanword)
Phồn thể: 歇斯底裏
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hysteria (loanword)
- hysterical
Các chữ trong từ này
歇xiē13 nétto stop, to rest, to lodge斯sī12 nétthis, thus, such底dǐ8 nétbottom, underside里lǐ7 nétunit of distance equal to 0.5km
Từ thường dùng: 歇 · 斯 · 底 · 里
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.