Chữ Hán
携
xié
to carry, to lead, to take by the hand
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to carry, to lead, to take by the hand
- old variant of 攜|携[xie2]
- to carry; to take along; to bring along
- to hold or lead by the hand
- also pr. [xi1]
Giản thể / Phồn thể
携→攜
Thứ tự nét
携Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
写xiě
to write
些xiē
little, few
谢xiè
to thank
鞋xié
shoes, footwear in general
邪xié
wrong, evil, demonic
协xié
to assist
斜xié
slanting, sloping, inclined
歇xiē
to stop, to rest, to lodge