Từ tiếng Trung
携手
xié shǒu
hand in hand
Phồn thể: 攜手
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hand in hand
- to join hands
- to collaborate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 携 · 手
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xié shǒu
hand in hand
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 携 · 手
Từ vựng