Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

携带

xié dài

to carry (on one's person)

Phồn thể: 攜帶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to carry (on one's person)
  • to support (old)
  • Taiwan pr. [xi1 dai4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 携 · 带

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả