Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

便携式

biàn xié shì

portable

Phồn thể: 便攜式

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • portable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 便 · 携 · 式

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả