Từ tiếng Trung
便于
biàn yú
easy to; convenient for
Phồn thể: 便於
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- easy to; convenient for
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 便 · 于
Từ vựng
Từ tiếng Trung
biàn yú
easy to; convenient for
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 便 · 于
Từ vựng