Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
便利
Từ tiếng Trung
Lưu
便利
biàn lì
convenient
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
convenient
easy
to facilitate
Các chữ trong từ này
便
biàn
9 nét
easy, convenient
利
lì
7 nét
gains, advantage, profit, merit
Từ thường dùng: 便 · 利
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
便宜
biàn yí
convenient
便宜
pián yi
cheap; inexpensive; a petty advantage; to let sb off lightly
便是
biàn shì
(emphasizes that sth is precisely or exactly as stated); precisely; exactly; even; if; ju…
便于
biàn yú
easy to; convenient for