Chữ Hán
斜
xié
slanting, sloping, inclined
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- slanting, sloping, inclined
- inclined
- slanting
- oblique
- tilting
Thứ tự nét
斜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
料liào
ingredients, materials
斗dòu
to struggle, to fight, to contend
斡wò
to turn, to rotate, to revolve
斛hú
ancient measuring vessel
斟zhēn
to deliberate, to gauge
写xiě
to write
些xiē
little, few
谢xiè
to thank
鞋xié
shoes, footwear in general
邪xié
wrong, evil, demonic
协xié
to assist
携xié
to carry, to lead, to take by the hand
歇xiē
to stop, to rest, to lodge