Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

斜坡

xié pō

slope

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • slope
  • incline

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 斜 · 坡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.