Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

斟

zhēn

to deliberate, to gauge

13 nétBộ thủ 斗Số 4362

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to deliberate, to gauge
  • to pour wine or tea
  • to pour
  • to deliberate

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

measuring cup

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

斟

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan