Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

斛

hú

ancient measuring vessel

11 nétBộ thủ 斗Số 3743

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ancient measuring vessel
  • unit of volume, about 50 liters
  • fifty liters
  • dry measure for grain equal to five dou 五斗 (before Tang, ten pecks)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

measuring cup

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

斛

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan