Chữ Hán
斡
wò
to turn, to rotate, to revolve
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to turn, to rotate, to revolve
- to turn
Thứ tự nét
斡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
料liào
ingredients, materials
斗dòu
to struggle, to fight, to contend
斜xié
slanting, sloping, inclined
斛hú
ancient measuring vessel
斟zhēn
to deliberate, to gauge
我wǒ
I, me, my
窝wō
cave, den, nest
握wò
to grasp, to hold, to take by the hand
沃wò
to water, to irrigate
卧wò
to crouch
倭wō
dwarf
渥wò
to enrich, to dye
涡wō
eddy, swirl, whirlpool