Chữ Hán
殇
shāng
to die young
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to die young
- national mourning
- to die in childhood
- war dead
Giản thể / Phồn thể
殇→殤
Thứ tự nét
殇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
死sǐ
dead
残cán
to injure, to ruin, to spoil
歼jiān
to annihilate, to kill off, to wipe out
殊shū
different, special, unusual
殖zhí
to breed, to spawn
殁mò
dead
殉xùn
martyr
殓liàn
to dress a corpse for burial
上shàng
above, on top, superior
伤shāng
to injure, to harm
尚shàng
still, yet
商shāng
commerce, business, trade
赏shǎng
reward
熵shāng
entropy
裳shang
skirt, petticoat