Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

伤

shāng

to injure, to harm

6 nétBộ thủ 亻Số 608Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to injure, to harm
  • wound, injury
  • to fall ill
  • to injure
  • injury

Giản thể / Phồn thể

伤→傷

Bộ phận

Thứ tự nét

伤

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā kū dé hěn shāng xīn。

She is crying very sadly.

Chữ liên quan

Chữ liên quan