Từ tiếng Trung
受伤
shòu shāng
to sustain injuries
Phồn thể: 受傷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sustain injuries
- wounded (in an accident etc)
- harmed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 受 · 伤
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shòu shāng
to sustain injuries
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 受 · 伤
Từ vựng