Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

受过

shòu guò

to take the blame (for sb else)

Phồn thể: 受過

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take the blame (for sb else)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 受 · 过

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả