Từ tiếng Trung
受害
shòu hài
to suffer damage, injury etc
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to suffer damage, injury etc
- damaged
- injured
- killed
- robbed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 受 · 害
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shòu hài
to suffer damage, injury etc
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 受 · 害
Từ vựng