Chữ Hán
鸡
jī
chicken
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- chicken
- fowl
- CL:隻|只[zhi1]
- (slang) prostitute
- variant of 雞|鸡[ji1]
Giản thể / Phồn thể
鸡→雞
Thứ tự nét
鸡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
鸡巴jī badick; penis (vulgar)鸡蛋jī dàn(chicken) egg; hen's egg; CL:個|个[ge4],打[da2]鸡肉jī ròuchicken meat小鸡xiǎo jīchick鸡鸡jī jīpenis (childish)鸡汤jī tāngchicken stock; chicken soup; (fig.) chicken soup for the soul – i.e. feel-good motivation…火鸡huǒ jīturkey宝鸡bǎo jīsee 寶雞市|宝鸡市[Bao3 ji1 Shi4]公鸡gōng jīcock; rooster母鸡mǔ jīhen; don't know (humorous slang mimicking Cantonese 唔知, Jyutping: m4 zi1)
Chữ liên quan